TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pataud

danh từ giống đực (m)
/pa.tɔ/ giọng máy của trình duyệt

pataud nghĩa là chó chân to, đứa bé bụ bẫm, ì ạch.

Nghĩa của pataud

Danh từ · giống đực

  1. Chó chân to.
  2. Thân mật Đứa bé bụ bẫm.
  3. Thân mật Người ì ạch.

Tính từ

  1. Thân mật Ì ạch.

Dạng từ của pataud

Đi với mạo từ: un pataud · le pataud

Số nhiềupatauds
Giống cáipataude /pa.tɔd/
Giống cái số nhiềupataudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lumbering, lumpish

Câu hỏi thường gặp

pataud nghĩa là gì?

pataud (danh từ, tính từ) nghĩa là chó chân to, đứa bé bụ bẫm, ì ạch.

pataud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pataud (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɔ/.

pataud là giống đực hay giống cái?

pataud là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.