pataud
danh từ giống đực (m)
/pa.tɔ/ giọng máy của trình duyệt
pataud nghĩa là chó chân to, đứa bé bụ bẫm, ì ạch.
Nghĩa của pataud
Danh từ · giống đực
- Chó chân to.
- Thân mật Đứa bé bụ bẫm.
- Thân mật Người ì ạch.
Tính từ
- Thân mật Ì ạch.
Dạng từ của pataud
Đi với mạo từ: un pataud · le pataud
| Số nhiều | patauds |
| Giống cái | pataude /pa.tɔd/ |
| Giống cái số nhiều | pataudes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lumbering, lumpish
Câu hỏi thường gặp
pataud nghĩa là gì?
pataud (danh từ, tính từ) nghĩa là chó chân to, đứa bé bụ bẫm, ì ạch.
pataud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pataud (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɔ/.
pataud là giống đực hay giống cái?
pataud là danh từ giống đực (dùng với un, le).