TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pataugeage

danh từ giống đực (m)
/pa.tɔ.ʒaʒ/ giọng máy của trình duyệt

pataugeage nghĩa là sự lội bì bõm.

Nghĩa của pataugeage

Danh từ · giống đực

  1. Sự lội bì bõm.

Dạng từ của pataugeage

Đi với mạo từ: un pataugeage · le pataugeage

Câu hỏi thường gặp

pataugeage nghĩa là gì?

pataugeage (danh từ) nghĩa là sự lội bì bõm.

pataugeage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pataugeage (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɔ.ʒaʒ/.

pataugeage là giống đực hay giống cái?

pataugeage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.