brioché
/bʁi.ɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
brioché nghĩa là có vị bánh xốp.
Nghĩa của brioché
Tính từ
- Có vị bánh xốp.
- Pain briochébánh mì có vị bánh xốp
Dạng từ của brioché
| Số nhiều | briochés |
| Giống cái | briochée |
| Giống cái số nhiều | briochées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ brioche style
Câu hỏi thường gặp
brioché nghĩa là gì?
brioché (tính từ) nghĩa là có vị bánh xốp.
brioché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brioché (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.ɔʃ/.