TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brioché

/bʁi.ɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

brioché nghĩa là có vị bánh xốp.

Nghĩa của brioché

Tính từ

  1. Có vị bánh xốp.
    • Pain briochébánh mì có vị bánh xốp

Dạng từ của brioché

Số nhiềubriochés
Giống cáibriochée
Giống cái số nhiềubriochées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ brioche style

Câu hỏi thường gặp

brioché nghĩa là gì?

brioché (tính từ) nghĩa là có vị bánh xốp.

brioché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brioché (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.ɔʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.