brioche
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁi.jɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
brioche nghĩa là bánh xốp, bụng phệ.
Nghĩa của brioche
Danh từ · giống cái
- Bánh xốp.
- Thông tục Bụng phệ.
- Prendre de la briochephệ bụng ra
Dạng từ của brioche
Đi với mạo từ: une brioche · la brioche
| Số nhiều | brioches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brioche
Đồng nghĩa
Họ từ của brioche
Cụm từ, thành ngữ với brioche
- faire une brioche — (thân mật) mắc sai lầm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brioche (a type of light sweet pastry or bun of French origin); gaffe, blunder; paunch, belly
Câu hỏi thường gặp
brioche nghĩa là gì?
brioche (danh từ) nghĩa là bánh xốp, bụng phệ.
brioche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brioche (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.jɔʃ/.
brioche là giống đực hay giống cái?
brioche là danh từ giống cái (dùng với une, la).