bévue
danh từ giống cái (f)
/be.vy/ giọng máy của trình duyệt
bévue nghĩa là điều lầm to, điều lầm lẫn lớn.
Nghĩa của bévue
Danh từ · giống cái
- Điều lầm to, điều lầm lẫn lớn.
Dạng từ của bévue
Đi với mạo từ: une bévue · la bévue
| Số nhiều | bévues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blunder, gaffe
Câu hỏi thường gặp
bévue nghĩa là gì?
bévue (danh từ) nghĩa là điều lầm to, điều lầm lẫn lớn.
bévue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bévue (giọng Pháp chuẩn): /be.vy/.
bévue là giống đực hay giống cái?
bévue là danh từ giống cái (dùng với une, la).