TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bévatron

danh từ giống đực (m)
/be.va.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bévatron nghĩa là Bevatron.

Nghĩa của bévatron

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Bevatron.

Dạng từ của bévatron

Đi với mạo từ: un bévatron · le bévatron

Số nhiềubévatrons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bevatron

Câu hỏi thường gặp

bévatron nghĩa là gì?

bévatron (danh từ) nghĩa là Bevatron.

bévatron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bévatron (giọng Pháp chuẩn): /be.va.tʁɔ̃/.

bévatron là giống đực hay giống cái?

bévatron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.