bévatron
danh từ giống đực (m)
/be.va.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
bévatron nghĩa là Bevatron.
Nghĩa của bévatron
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Bevatron.
Dạng từ của bévatron
Đi với mạo từ: un bévatron · le bévatron
| Số nhiều | bévatrons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bevatron
Câu hỏi thường gặp
bévatron nghĩa là gì?
bévatron (danh từ) nghĩa là Bevatron.
bévatron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bévatron (giọng Pháp chuẩn): /be.va.tʁɔ̃/.
bévatron là giống đực hay giống cái?
bévatron là danh từ giống đực (dùng với un, le).