bétyle
danh từ giống đực (m)
/be.til/ giọng máy của trình duyệt
bétyle nghĩa là đá thần.
Nghĩa của bétyle
Danh từ · giống đực
- Đá thần (theo mê tín).
Dạng từ của bétyle
Đi với mạo từ: un bétyle · le bétyle
| Số nhiều | bétyles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baetyl (sacred stone)
Câu hỏi thường gặp
bétyle nghĩa là gì?
bétyle (danh từ) nghĩa là đá thần.
bétyle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bétyle (giọng Pháp chuẩn): /be.til/.
bétyle là giống đực hay giống cái?
bétyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).