TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bétyle

danh từ giống đực (m)
/be.til/ giọng máy của trình duyệt

bétyle nghĩa là đá thần.

Nghĩa của bétyle

Danh từ · giống đực

  1. Đá thần (theo mê tín).

Dạng từ của bétyle

Đi với mạo từ: un bétyle · le bétyle

Số nhiềubétyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baetyl (sacred stone)

Câu hỏi thường gặp

bétyle nghĩa là gì?

bétyle (danh từ) nghĩa là đá thần.

bétyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bétyle (giọng Pháp chuẩn): /be.til/.

bétyle là giống đực hay giống cái?

bétyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.