TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bétonnière

danh từ giống cái (f)
/be.tɔ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bétonnière nghĩa là máy trộn bê tông.

Nghĩa của bétonnière

Danh từ · giống cái

  1. Máy trộn bê tông.

Dạng từ của bétonnière

Đi với mạo từ: une bétonnière · la bétonnière

Số nhiềubétonnières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concrete mixer

Câu hỏi thường gặp

bétonnière nghĩa là gì?

bétonnière (danh từ) nghĩa là máy trộn bê tông.

bétonnière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bétonnière (giọng Pháp chuẩn): /be.tɔ.njɛʁ/.

bétonnière là giống đực hay giống cái?

bétonnière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.