TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brio

danh từ giống đực (m)
/bʁi.jo/ giọng máy của trình duyệt

brio nghĩa là sự sôi nổi, sự điêu luyện.

Nghĩa của brio

Danh từ · giống đực

  1. Sự sôi nổi.
    • Parler avec brionói sôi nổi
  2. Sự điêu luyện.

Dạng từ của brio

Đi với mạo từ: un brio · le brio

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brio

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brilliance, panache; con brio

Câu hỏi thường gặp

brio nghĩa là gì?

brio (danh từ) nghĩa là sự sôi nổi, sự điêu luyện.

brio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brio (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.jo/.

brio là giống đực hay giống cái?

brio là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.