brio
danh từ giống đực (m)
/bʁi.jo/ giọng máy của trình duyệt
brio nghĩa là sự sôi nổi, sự điêu luyện.
Nghĩa của brio
Danh từ · giống đực
- Sự sôi nổi.
- Parler avec brionói sôi nổi
- Sự điêu luyện.
Dạng từ của brio
Đi với mạo từ: un brio · le brio
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brio
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brilliance, panache; con brio
Câu hỏi thường gặp
brio nghĩa là gì?
brio (danh từ) nghĩa là sự sôi nổi, sự điêu luyện.
brio phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brio (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.jo/.
brio là giống đực hay giống cái?
brio là danh từ giống đực (dùng với un, le).