TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaque

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/plak/ giọng máy của trình duyệt

plaque nghĩa là tấm, bản, huy hiệu.

Nghĩa của plaque

Danh từ · giống cái

  1. Tấm, bản, biển.
    • Plaque de cuivretấm đồng
    • Plaque d'accumulateur(điện học) tấm ắc quy
    • Plaque d'immatriculation;(từ cũ, nghiã cũ) plaque minéralogiquebiển đăng ký (xe ô tô)
    • Plaque équatoriale(sinh vật học) bản xích đạo
    • Plaque motrice(sinh vật học) bản vận động
  2. Huy hiệu (của người kiểm lâm, người bán hàng rong...).
  3. Đánh bài (đánh cờ) thẻ.
  4. Nhiếp ảnh Phim kính.
  5. Y học Mảng.
    • Avoir des plaques rouges sur le visagecó những mảng đỏ ở mặt

Dạng từ của plaque

Đi với mạo từ: une plaque · la plaque

Số nhiềuplaques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plaque

Đồng nghĩa

Họ từ của plaque

Cụm từ, thành ngữ với plaque

  • plaque tournante — (đường sắt) bàn quay; (nghĩa bóng) nơi hội tụ, trung tâm
    • La capitale, plaque tournante du paysthủ đô, trung tâm của nhà nước
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sheet, plate (of metal); slab (of marble); plaque (bacteria on teeth); plaque, slab (ornamental)

Câu hỏi thường gặp

plaque nghĩa là gì?

plaque (danh từ) nghĩa là tấm, bản, huy hiệu.

plaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaque (giọng Pháp chuẩn): /plak/.

plaque là giống đực hay giống cái?

plaque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.