plaque
/plak/ giọng máy của trình duyệt
plaque nghĩa là tấm, bản, huy hiệu.
Nghĩa của plaque
Danh từ · giống cái
- Tấm, bản, biển.
- Plaque de cuivretấm đồng
- Plaque d'accumulateur(điện học) tấm ắc quy
- Plaque d'immatriculation;(từ cũ, nghiã cũ) plaque minéralogiquebiển đăng ký (xe ô tô)
- Plaque équatoriale(sinh vật học) bản xích đạo
- Plaque motrice(sinh vật học) bản vận động
- Huy hiệu (của người kiểm lâm, người bán hàng rong...).
- Đánh bài (đánh cờ) thẻ.
- Nhiếp ảnh Phim kính.
- Y học Mảng.
- Avoir des plaques rouges sur le visagecó những mảng đỏ ở mặt
Dạng từ của plaque
Đi với mạo từ: une plaque · la plaque
| Số nhiều | plaques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plaque
Đồng nghĩa
Họ từ của plaque
Cụm từ, thành ngữ với plaque
- plaque tournante — (đường sắt) bàn quay; (nghĩa bóng) nơi hội tụ, trung tâm
- La capitale, plaque tournante du paysthủ đô, trung tâm của nhà nước
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheet, plate (of metal); slab (of marble); plaque (bacteria on teeth); plaque, slab (ornamental)
Câu hỏi thường gặp
plaque nghĩa là gì?
plaque (danh từ) nghĩa là tấm, bản, huy hiệu.
plaque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plaque (giọng Pháp chuẩn): /plak/.
plaque là giống đực hay giống cái?
plaque là danh từ giống cái (dùng với une, la).