TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

placard

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pla.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

placard nghĩa là tủ hốc tường, yết thị, áp phích.

Nghĩa của placard

Danh từ · giống đực

  1. Tủ hốc tường.
  2. Yết thị, áp phích.
  3. Ngành in Bản in thử.
  4. Hàng hải Miếng cạp buồm.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Bài kịch, bài vè đả kích.

Dạng từ của placard

Đi với mạo từ: un placard · le placard

Số nhiềuplacards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a cupboard, cabinet or closet built against or into a wall; an advertisement that is injurious, seditious or in otherwise bad taste; a placard

Câu hỏi thường gặp

placard nghĩa là gì?

placard (danh từ) nghĩa là tủ hốc tường, yết thị, áp phích.

placard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placard (giọng Pháp chuẩn): /pla.kaʁ/.

placard là giống đực hay giống cái?

placard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.