TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

placage

danh từ giống đực (m)
/pla.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

placage nghĩa là sự bọc, lá gỗ.

Nghĩa của placage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bọc.
    • Placage le marbre sur un mur de briquesbọc đá hoa ngoài tường gạch
  2. Lá gỗ.
  3. Sự đánh nấm cỏ (đặt vào vườn hoa...).
  4. Thể dục thể thao Sự ôm chân cho ngã (chơi bóng bầu dục).
  5. Ngành dệt Sự phết chất cầm màu (lên một mặt vải).
  6. Bài văn ghép lạc lõng (không ăn nhập với toàn bộ tác phẩm).

Dạng từ của placage

Đi với mạo từ: un placage · le placage

Số nhiềuplacages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veneer (thin covering of fine wood); tackle

Câu hỏi thường gặp

placage nghĩa là gì?

placage (danh từ) nghĩa là sự bọc, lá gỗ.

placage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placage (giọng Pháp chuẩn): /pla.kaʒ/.

placage là giống đực hay giống cái?

placage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.