placage
danh từ giống đực (m)
/pla.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt
placage nghĩa là sự bọc, lá gỗ.
Nghĩa của placage
Danh từ · giống đực
- Sự bọc.
- Placage le marbre sur un mur de briquesbọc đá hoa ngoài tường gạch
- Lá gỗ.
- Sự đánh nấm cỏ (đặt vào vườn hoa...).
- Thể dục thể thao Sự ôm chân cho ngã (chơi bóng bầu dục).
- Ngành dệt Sự phết chất cầm màu (lên một mặt vải).
- Bài văn ghép lạc lõng (không ăn nhập với toàn bộ tác phẩm).
Dạng từ của placage
Đi với mạo từ: un placage · le placage
| Số nhiều | placages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ veneer (thin covering of fine wood); tackle
Câu hỏi thường gặp
placage nghĩa là gì?
placage (danh từ) nghĩa là sự bọc, lá gỗ.
placage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của placage (giọng Pháp chuẩn): /pla.kaʒ/.
placage là giống đực hay giống cái?
placage là danh từ giống đực (dùng với un, le).