TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piézo-électrique

/pjezoelɛktʁik/ giọng máy của trình duyệt

piézo-électrique nghĩa là Xem piézo électricité.

Nghĩa của piézo-électrique

Tính từ

  1. xem piézo-électricité — Áp điện.

Dạng từ của piézo-électrique

Số nhiềupiézo-électriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ piezoelectric

Câu hỏi thường gặp

piézo-électrique nghĩa là gì?

piézo-électrique (tính từ) nghĩa là Xem piézo électricité.

piézo-électrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piézo-électrique (giọng Pháp chuẩn): /pjezoelɛktʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.