plaquette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pla.kɛt/ giọng máy của trình duyệt
plaquette nghĩa là tấm nhỏ, biển nhỏ, sách mỏng.
Nghĩa của plaquette
Danh từ · giống cái
- Tấm nhỏ, biển nhỏ.
- Plaquette commémorativebiển kỷ niệm
- Sách mỏng.
- plaquette sanguine(sinh vật học) tiểu cầu
Dạng từ của plaquette
Đi với mạo từ: une plaquette · la plaquette
| Số nhiều | plaquettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plaquette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ packet (of butter, chocolate); strip, blister pack (of pills); platelet
Câu hỏi thường gặp
plaquette nghĩa là gì?
plaquette (danh từ) nghĩa là tấm nhỏ, biển nhỏ, sách mỏng.
plaquette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plaquette (giọng Pháp chuẩn): /pla.kɛt/.
plaquette là giống đực hay giống cái?
plaquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).