TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaquette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pla.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

plaquette nghĩa là tấm nhỏ, biển nhỏ, sách mỏng.

Nghĩa của plaquette

Danh từ · giống cái

  1. Tấm nhỏ, biển nhỏ.
    • Plaquette commémorativebiển kỷ niệm
  2. Sách mỏng.
    • plaquette sanguine(sinh vật học) tiểu cầu

Dạng từ của plaquette

Đi với mạo từ: une plaquette · la plaquette

Số nhiềuplaquettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plaquette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ packet (of butter, chocolate); strip, blister pack (of pills); platelet

Câu hỏi thường gặp

plaquette nghĩa là gì?

plaquette (danh từ) nghĩa là tấm nhỏ, biển nhỏ, sách mỏng.

plaquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaquette (giọng Pháp chuẩn): /pla.kɛt/.

plaquette là giống đực hay giống cái?

plaquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.