TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thrombocyte

danh từ giống đực (m)
/tʁɔ̃.bɔ.sit/ giọng máy của trình duyệt

thrombocyte nghĩa là tiểu cầu.

Nghĩa của thrombocyte

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Tiểu cầu.

Dạng từ của thrombocyte

Đi với mạo từ: un thrombocyte · le thrombocyte

Số nhiềuthrombocytes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thrombocyte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ platelet, thrombocyte

Câu hỏi thường gặp

thrombocyte nghĩa là gì?

thrombocyte (danh từ) nghĩa là tiểu cầu.

thrombocyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thrombocyte (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃.bɔ.sit/.

thrombocyte là giống đực hay giống cái?

thrombocyte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.