TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thromboplastine

danh từ giống cái (f)
/tʁɔ̃boplastin/ giọng máy của trình duyệt

thromboplastine nghĩa là Như thrombokinase.

Nghĩa của thromboplastine

Danh từ · giống cái

  1. Như thrombokinase.

Dạng từ của thromboplastine

Đi với mạo từ: une thromboplastine · la thromboplastine

Số nhiềuthromboplastines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thromboplastin

Câu hỏi thường gặp

thromboplastine nghĩa là gì?

thromboplastine (danh từ) nghĩa là Như thrombokinase.

thromboplastine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thromboplastine (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃boplastin/.

thromboplastine là giống đực hay giống cái?

thromboplastine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.