TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thrombose

danh từ giống cái (f)
/tʁɔ̃.boz/ giọng máy của trình duyệt

thrombose nghĩa là chứng huyết khối.

Nghĩa của thrombose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng huyết khối.

Dạng từ của thrombose

Đi với mạo từ: une thrombose · la thrombose

Số nhiềuthromboses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thrombosis

Câu hỏi thường gặp

thrombose nghĩa là gì?

thrombose (danh từ) nghĩa là chứng huyết khối.

thrombose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thrombose (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃.boz/.

thrombose là giống đực hay giống cái?

thrombose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.