plaqueminier
danh từ giống đực (m)
/plak.mi.nje/ giọng máy của trình duyệt
plaqueminier nghĩa là cây thị.
Nghĩa của plaqueminier
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây thị.
- planqueminier de I'Indecây mun
- plaqueminier de Japoncây hồng
Dạng từ của plaqueminier
Đi với mạo từ: un plaqueminier · le plaqueminier
| Số nhiều | plaqueminiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a persimmon tree (Diospyros)
Câu hỏi thường gặp
plaqueminier nghĩa là gì?
plaqueminier (danh từ) nghĩa là cây thị.
plaqueminier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plaqueminier (giọng Pháp chuẩn): /plak.mi.nje/.
plaqueminier là giống đực hay giống cái?
plaqueminier là danh từ giống đực (dùng với un, le).