TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaquemine

danh từ giống cái (f)
/plak.min/ giọng máy của trình duyệt

plaquemine nghĩa là quả thị.

Nghĩa của plaquemine

Danh từ · giống cái

  1. Quả thị.

Dạng từ của plaquemine

Đi với mạo từ: une plaquemine · la plaquemine

Số nhiềuplaquemines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ persimmon (fruit)

Câu hỏi thường gặp

plaquemine nghĩa là gì?

plaquemine (danh từ) nghĩa là quả thị.

plaquemine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaquemine (giọng Pháp chuẩn): /plak.min/.

plaquemine là giống đực hay giống cái?

plaquemine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.