TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaqueur

danh từ cả hai giống
/pla.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

plaqueur nghĩa là thợ bọc vàng, thợ bọc bạc, thợ dán gỗ mặt.

Nghĩa của plaqueur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ bọc vàng; thợ bọc bạc.
  2. Thợ dán gỗ mặt.

Dạng từ của plaqueur

Số nhiềuplaqueurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tackler

Câu hỏi thường gặp

plaqueur nghĩa là gì?

plaqueur (danh từ) nghĩa là thợ bọc vàng, thợ bọc bạc, thợ dán gỗ mặt.

plaqueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaqueur (giọng Pháp chuẩn): /pla.kœʁ/.

plaqueur là giống đực hay giống cái?

plaqueur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.