TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaqué

danh từ giống đực (m)
/pla.ke/ giọng máy của trình duyệt

plaqué nghĩa là kim loại bọc vàng, kim loại bọc bạc, sự bọc vàng, sự bọc bạc.

Nghĩa của plaqué

Danh từ · giống đực

  1. Kim loại bọc vàng; kim loại bọc bạc.
    • Montre en plaquéđồng hồ vỏ bọc vàng
  2. Sự bọc vàng; sự bọc bạc.
  3. Gỗ dán gỗ quý ngoài mặt.

Dạng từ của plaqué

Đi với mạo từ: un plaqué · le plaqué

Số nhiềuplaqués

Câu hỏi thường gặp

plaqué nghĩa là gì?

plaqué (danh từ) nghĩa là kim loại bọc vàng, kim loại bọc bạc, sự bọc vàng, sự bọc bạc.

plaqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaqué (giọng Pháp chuẩn): /pla.ke/.

plaqué là giống đực hay giống cái?

plaqué là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.