TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plasma

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/plas.ma/ giọng máy của trình duyệt

plasma nghĩa là dịch tương.

Nghĩa của plasma

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Dịch tương.
    • Plasma sanguinhuyết tương
  2. Vật lý học; khoáng vật học Platma.
    • Plasma germinatif(sinh vật học) chất mầm (theo Vét-man)

Dạng từ của plasma

Đi với mạo từ: un plasma · le plasma

Số nhiềuplasmas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plasma (all senses)

Câu hỏi thường gặp

plasma nghĩa là gì?

plasma (danh từ) nghĩa là dịch tương.

plasma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plasma (giọng Pháp chuẩn): /plas.ma/.

plasma là giống đực hay giống cái?

plasma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.