TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plasmagène

danh từ giống đực (m)
/plasmaʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

plasmagène nghĩa là gien nguyên sinh.

Nghĩa của plasmagène

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Gien nguyên sinh.

Dạng từ của plasmagène

Đi với mạo từ: un plasmagène · le plasmagène

Số nhiềuplasmagènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plasmagenic

Câu hỏi thường gặp

plasmagène nghĩa là gì?

plasmagène (danh từ) nghĩa là gien nguyên sinh.

plasmagène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plasmagène (giọng Pháp chuẩn): /plasmaʒɛn/.

plasmagène là giống đực hay giống cái?

plasmagène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.