TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plasmatique

/plasmatik/ giọng máy của trình duyệt

plasmatique nghĩa là Xem plasma i.

Nghĩa của plasmatique

Tính từ

  1. Sinh vật học xem plasma — Dịch tương.

Dạng từ của plasmatique

Số nhiềuplasmatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plasma; plasmatic

Câu hỏi thường gặp

plasmatique nghĩa là gì?

plasmatique (tính từ) nghĩa là Xem plasma i.

plasmatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plasmatique (giọng Pháp chuẩn): /plasmatik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.