TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaquer

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pla.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của plaquer

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to plate (to cover the surface material of an object with a thin coat of another material); to tackle; to grapple; to leave someone, to break up with someone; to ditch, to dump, to jilt someone

Chia động từ plaquer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: plaquéHiện tại phân từ: plaquant

Hiện tại présent

  • je plaque
  • tu plaques
  • il/elle plaque
  • nous plaquons
  • vous plaquez
  • ils/elles plaquent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai plaqué
  • tu as plaqué
  • il/elle a plaqué
  • nous avons plaqué
  • vous avez plaqué
  • ils/elles ont plaqué

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je plaquais
  • tu plaquais
  • il/elle plaquait
  • nous plaquions
  • vous plaquiez
  • ils/elles plaquaient

Tương lai đơn futur simple

  • je plaquerai
  • tu plaqueras
  • il/elle plaquera
  • nous plaquerons
  • vous plaquerez
  • ils/elles plaqueront

Điều kiện conditionnel présent

  • je plaquerais
  • tu plaquerais
  • il/elle plaquerait
  • nous plaquerions
  • vous plaqueriez
  • ils/elles plaqueraient

Giả định subjonctif présent

  • que je plaque
  • que tu plaques
  • qu'il/elle plaque
  • que nous plaquions
  • que vous plaquiez
  • qu'ils/elles plaquent

Quá khứ đơn passé simple

  • je plaquai
  • tu plaquas
  • il/elle plaqua
  • nous plaquâmes
  • vous plaquâtes
  • ils/elles plaquèrent

Mệnh lệnh impératif

  • plaque (tu)
  • plaquons (nous)
  • plaquez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của plaquer

Câu ví dụ với plaquer

  • Projettes-tu encore de plaquer ton boulot ? Có phải bạn vẫn định sẽ bỏ việc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2091818

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ plaquer ở thì hiện tại thế nào?

je plaque, tu plaques, il/elle plaque, nous plaquons, vous plaquez, ils/elles plaquent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.