TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaquage

danh từ giống đực (m)
/pla.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

plaquage nghĩa là sự bỏ, sự bỏ rơi.

Nghĩa của plaquage

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Như placage 4.
  2. Thông tục Sự bỏ, sự bỏ rơi.

Dạng từ của plaquage

Đi với mạo từ: un plaquage · le plaquage

Số nhiềuplaquages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plaquage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plating (adding a plate to e.g. metal); tackle

Câu hỏi thường gặp

plaquage nghĩa là gì?

plaquage (danh từ) nghĩa là sự bỏ, sự bỏ rơi.

plaquage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaquage (giọng Pháp chuẩn): /pla.kaʒ/.

plaquage là giống đực hay giống cái?

plaquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.