TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tartine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/taʁ.tin/ giọng máy của trình duyệt

tartine nghĩa là lát bánh mì phết, lời nói dài dòng, bài viết dài dòng.

Nghĩa của tartine

Danh từ · giống cái

  1. Lát bánh mì phết.
    • Tartine de beurrelát bánh mì phết bơ
  2. Thân mật Lời nói dài dòng, bài viết dài dòng (về vấn đề gì).

Dạng từ của tartine

Đi với mạo từ: une tartine · la tartine

Số nhiềutartines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tartine

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với tartine

  • Nous mangeons des tartines beurrées. Tụi tao ăn bơ trên bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #760036

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tartine (a slice of bread topped with sweet or savoury spreadable food such as butter, jam, honey, cream, or sauce); a screed, a ream

Câu hỏi thường gặp

tartine nghĩa là gì?

tartine (danh từ) nghĩa là lát bánh mì phết, lời nói dài dòng, bài viết dài dòng.

tartine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tartine (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.tin/.

tartine là giống đực hay giống cái?

tartine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.