TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roman-fleuve

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.mɑ̃.flœv/ giọng máy của trình duyệt

roman-fleuve nghĩa là tiểu thuyết tràng giang.

Nghĩa của roman-fleuve

Danh từ · giống đực

  1. Tiểu thuyết tràng giang.

Dạng từ của roman-fleuve

Đi với mạo từ: un roman-fleuve · le roman-fleuve

Số nhiềuromans-fleuves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roman-fleuve

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ novel sequence (an extended sequence of novels of which the whole acts as a commentary for a society or an epoch, and which continually deals with a central character, community, or family); screed, ream (very long and long-winded text)

Câu hỏi thường gặp

roman-fleuve nghĩa là gì?

roman-fleuve (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết tràng giang.

roman-fleuve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roman-fleuve (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.mɑ̃.flœv/.

roman-fleuve là giống đực hay giống cái?

roman-fleuve là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.