roman-photo
danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.mɑ̃.fɔ.to/ giọng máy của trình duyệt
roman-photo nghĩa là tiểu thuyết ảnh.
Nghĩa của roman-photo
Danh từ · giống đực
- Tiểu thuyết ảnh.
Dạng từ của roman-photo
Đi với mạo từ: un roman-photo · le roman-photo
| Số nhiều | romans-photos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ photonovel
Câu hỏi thường gặp
roman-photo nghĩa là gì?
roman-photo (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết ảnh.
roman-photo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roman-photo (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.mɑ̃.fɔ.to/.
roman-photo là giống đực hay giống cái?
roman-photo là danh từ giống đực (dùng với un, le).