TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

romance

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔ.mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

romance nghĩa là tình ca, âm nhạc khúc rôman.

Nghĩa của romance

Danh từ · giống cái

  1. Tình ca.
  2. Âm nhạc khúc Rôman.
    • piquer un romance(thông tục) ngủ
  3. Bài thơ romanxơ (Tây Ban Nha).

Dạng từ của romance

Đi với mạo từ: une romance · la romance

Số nhiềuromances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a ballad; a love song

Câu hỏi thường gặp

romance nghĩa là gì?

romance (danh từ) nghĩa là tình ca, âm nhạc khúc rôman.

romance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của romance (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.mɑ̃s/.

romance là giống đực hay giống cái?

romance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.