tartelette
danh từ giống cái (f)
/taʁ.tə.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
tartelette nghĩa là bánh kem mứt con.
Nghĩa của tartelette
Danh từ · giống cái
- Bánh kem mứt con.
Dạng từ của tartelette
Đi với mạo từ: une tartelette · la tartelette
| Số nhiều | tartelettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tartlet (small tart)
Câu hỏi thường gặp
tartelette nghĩa là gì?
tartelette (danh từ) nghĩa là bánh kem mứt con.
tartelette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tartelette (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.tə.lɛt/.
tartelette là giống đực hay giống cái?
tartelette là danh từ giống cái (dùng với une, la).