TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tartelette

danh từ giống cái (f)
/taʁ.tə.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

tartelette nghĩa là bánh kem mứt con.

Nghĩa của tartelette

Danh từ · giống cái

  1. Bánh kem mứt con.

Dạng từ của tartelette

Đi với mạo từ: une tartelette · la tartelette

Số nhiềutartelettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tartlet (small tart)

Câu hỏi thường gặp

tartelette nghĩa là gì?

tartelette (danh từ) nghĩa là bánh kem mứt con.

tartelette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tartelette (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.tə.lɛt/.

tartelette là giống đực hay giống cái?

tartelette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.