TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

payant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

payant nghĩa là trả tiền, phải trả tiền.

Nghĩa của payant

Tính từ

  1. Trả tiền.
    • Spectateur payantkhán giả trả tiền
  2. Phải trả tiền.
    • Spectacle payanttrò xem phải trả tiền
  3. Thân mật Có lời, có lợi.
    • Affaire payanteviệc có lời

Dạng từ của payant

Số nhiềupayants
Giống cáipayante /pɛ.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềupayantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với payant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ paying, which pays; not free, not free of charge, nonfree, that costs money, that charges money, paid (as in paid service); fruitful, that pays off

Câu hỏi thường gặp

payant nghĩa là gì?

payant (tính từ) nghĩa là trả tiền, phải trả tiền.

payant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của payant (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.