payant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
payant nghĩa là trả tiền, phải trả tiền.
Nghĩa của payant
Tính từ
- Trả tiền.
- Spectateur payantkhán giả trả tiền
- Phải trả tiền.
- Spectacle payanttrò xem phải trả tiền
- Thân mật Có lời, có lợi.
- Affaire payanteviệc có lời
Dạng từ của payant
| Số nhiều | payants |
| Giống cái | payante /pɛ.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | payantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với payant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ paying, which pays; not free, not free of charge, nonfree, that costs money, that charges money, paid (as in paid service); fruitful, that pays off
Câu hỏi thường gặp
payant nghĩa là gì?
payant (tính từ) nghĩa là trả tiền, phải trả tiền.
payant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của payant (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.jɑ̃/.