TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

payeur

danh từ giống đực (m)
/pɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

payeur nghĩa là người trả, người trả nợ, người phát tiền.

Nghĩa của payeur

Danh từ · giống đực

  1. Người trả; người trả nợ.
    • Mauvais payeurngười trây nợ
  2. Người phát tiền.

Dạng từ của payeur

Đi với mạo từ: un payeur · le payeur

Số nhiềupayeurs
Giống cáipayeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ payer (someone who pays)

Câu hỏi thường gặp

payeur nghĩa là gì?

payeur (danh từ) nghĩa là người trả, người trả nợ, người phát tiền.

payeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của payeur (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.jœʁ/.

payeur là giống đực hay giống cái?

payeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.