payeur
danh từ giống đực (m)
/pɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
payeur nghĩa là người trả, người trả nợ, người phát tiền.
Nghĩa của payeur
Danh từ · giống đực
- Người trả; người trả nợ.
- Mauvais payeurngười trây nợ
- Người phát tiền.
Dạng từ của payeur
Đi với mạo từ: un payeur · le payeur
| Số nhiều | payeurs |
| Giống cái | payeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ payer (someone who pays)
Câu hỏi thường gặp
payeur nghĩa là gì?
payeur (danh từ) nghĩa là người trả, người trả nợ, người phát tiền.
payeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của payeur (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.jœʁ/.
payeur là giống đực hay giống cái?
payeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).