TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pays

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pɛ.i/ giọng máy của trình duyệt

pays nghĩa là nước, xứ, tổ quốc, quê hương.

Nghĩa của pays

Danh từ · giống đực

  1. Nước, xứ.
    • Pays chaudsxứ nóng
  2. Tổ quốc, quê hương.
    • pays des orangesxứ sở của cam
  3. Ngừơi đồng hương.
    • Il est mon paysanh ấy là người đồng hương của tôi
    • Arriver de son paysngờ nghệch, quê mùa

Dạng từ của pays

Đi với mạo từ: un pays · le pays

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pays

Đồng nghĩa

Họ từ của pays

Cụm từ, thành ngữ với pays

  • du pays — (sản xuất ở) địa phương
  • être bien de son pays — như arriver de son pays; faire voir du pays à quelqu'un; làm khó dễ cho ai
  • haut pays — miền núi
  • mal du pays — xem mal
  • pays de connaissance — xem connaissance
  • pays perdu — nơi xa lắc xa lơ
  • voir du pays — đi đây đi đó

Câu ví dụ với pays

  • Ces fleurs poussent dans les pays chauds. Những hoa này mọc ở xứ nóng.Tatoeba #354385
  • Nul n'est prophète en son pays. Bụt chùa nhà không thiêng.Tatoeba #612939
  • Y a-t-il beaucoup de neige dans votre pays ? Quốc gia bạn ở có nhiều tuyết không?Tatoeba #10290
  • La souveraineté territoriale du pays est sacrée et inviolable. Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là thiêng liêng và bất khả xâm phạm.Tatoeba #3341840
  • De quel pays viens-tu ? Bạn đến từ nước nào vậy?Tatoeba #3888
  • Un passeport est quelque chose d'indispensable quand on va dans un pays étranger. Hộ chiếu là một thứ tối cần thiết khi người ta ra nước ngoài.Tatoeba #180653
  • Un des pays que j'ai le plus envie de visiter, c'est la Grèce. Hy Lạp là một trong những nước tôi mong muốn tới thăm nhất.Tatoeba #3665311
  • Jimmy essaya de persuader ses parents de le laisser traverser le pays en voiture avec ses amis. Jimmy cố thuyết phục bố mẹ để anh có thể đi vòng quanh đất nước với bạn.Tatoeba #3802

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ land; region; home ground; homeland; home country; country; nation; country

Câu hỏi thường gặp

pays nghĩa là gì?

pays (danh từ) nghĩa là nước, xứ, tổ quốc, quê hương.

pays phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pays (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.i/.

pays là giống đực hay giống cái?

pays là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.