TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enchère

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

enchère nghĩa là sự đấu giá, sự tố, tiền tố.

Nghĩa của enchère

Danh từ · giống đực

  1. Sự đấu giá.
    • Vente aux enchèressự bán đấu giá
  2. Đánh bài (đánh cờ) sự tố; tiền tố.

Dạng từ của enchère

Đi với mạo từ: un enchère · l'enchère

Số nhiềuenchères

Cụm từ, thành ngữ với enchère

  • au feu des enchères — (nghĩa bóng) hăng hái, kịch liệt
  • folle enchère — sự đấu giá liều (rồi không có tiền trả)
  • payer la folle enchère — trả bù (vì đã trả giá liều); (nghĩa bóng) trót dại thì phải chịu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bid (in a sale, an auction or the card game bridge)

Câu hỏi thường gặp

enchère nghĩa là gì?

enchère (danh từ) nghĩa là sự đấu giá, sự tố, tiền tố.

enchère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enchère (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʃɛʁ/.

enchère là giống đực hay giống cái?

enchère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.