enchérisseur
danh từ cả hai giống
/ɑ̃.ʃe.ʁi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
enchérisseur nghĩa là người đấu giá.
Nghĩa của enchérisseur
Danh từ · cả hai giống
- Người đấu giá.
Dạng từ của enchérisseur
| Số nhiều | enchérisseurs |
| Giống cái | enchérisseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bidder
Câu hỏi thường gặp
enchérisseur nghĩa là gì?
enchérisseur (danh từ) nghĩa là người đấu giá.
enchérisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enchérisseur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʃe.ʁi.sœʁ/.
enchérisseur là giống đực hay giống cái?
enchérisseur là danh từ cả hai giống.