TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enchérisseur

danh từ cả hai giống
/ɑ̃.ʃe.ʁi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

enchérisseur nghĩa là người đấu giá.

Nghĩa của enchérisseur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đấu giá.

Dạng từ của enchérisseur

Số nhiềuenchérisseurs
Giống cáienchérisseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bidder

Câu hỏi thường gặp

enchérisseur nghĩa là gì?

enchérisseur (danh từ) nghĩa là người đấu giá.

enchérisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enchérisseur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʃe.ʁi.sœʁ/.

enchérisseur là giống đực hay giống cái?

enchérisseur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.