TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

violoncelle

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vjɔ.lɔ̃.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

violoncelle nghĩa là viôlôngxen, xelô.

Nghĩa của violoncelle

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Viôlôngxen, xelô (nhạc khí).

Dạng từ của violoncelle

Đi với mạo từ: un violoncelle · le violoncelle

Số nhiềuvioloncelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violoncello, cello

Câu hỏi thường gặp

violoncelle nghĩa là gì?

violoncelle (danh từ) nghĩa là viôlôngxen, xelô.

violoncelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của violoncelle (giọng Pháp chuẩn): /vjɔ.lɔ̃.sɛl/.

violoncelle là giống đực hay giống cái?

violoncelle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.