TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

violiste

danh từ cả hai giống
/vjɔlist/ giọng máy của trình duyệt

violiste nghĩa là người chơi đàn vion.

Nghĩa của violiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chơi đàn vion.

Dạng từ của violiste

Số nhiềuviolistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violist

Câu hỏi thường gặp

violiste nghĩa là gì?

violiste (danh từ) nghĩa là người chơi đàn vion.

violiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của violiste (giọng Pháp chuẩn): /vjɔlist/.

violiste là giống đực hay giống cái?

violiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.