TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

violine

danh từ giống cái (f)
/vjo.lin/ giọng máy của trình duyệt

violine nghĩa là phẩm tím, có màu tím tía.

Nghĩa của violine

Danh từ · giống cái

  1. Phẩm tím.

Tính từ

  1. Có màu tím tía.
    • Robe violineáo dài màu tím tía

Dạng từ của violine

Đi với mạo từ: une violine · la violine

Số nhiềuviolines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violine
  • Tính từ violet-purple

Câu hỏi thường gặp

violine nghĩa là gì?

violine (danh từ, tính từ) nghĩa là phẩm tím, có màu tím tía.

violine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của violine (giọng Pháp chuẩn): /vjo.lin/.

violine là giống đực hay giống cái?

violine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.