violeur
/vjɔ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
violeur nghĩa là kẻ hiếp dâm.
Nghĩa của violeur
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Kẻ hiếp dâm.
Dạng từ của violeur
Đi với mạo từ: un violeur · le violeur
| Số nhiều | violeurs |
| Giống cái | violeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rapist
Câu hỏi thường gặp
violeur nghĩa là gì?
violeur (danh từ) nghĩa là kẻ hiếp dâm.
violeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của violeur (giọng Pháp chuẩn): /vjɔ.lœʁ/.
violeur là giống đực hay giống cái?
violeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).