TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

violet

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vjɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

violet nghĩa là tím, màu tím, áo tím.

Nghĩa của violet

Tính từ

  1. Tím.
    • Encre violettemực tím
    • Devenir violet de colèregiận tím người

Danh từ · giống đực

  1. Màu tím.
    • Violet foncémàu tím sẫm
    • Radiations au-delà du violet(vật lý học) bức xạ ngoài tím
  2. Áo tím.
    • Les évêques sont habillés en violetcác giám mục mặc áo tím
  3. Động vật học Ốc phao.

Dạng từ của violet

Số nhiềuviolets
Giống cáiviolette /vjɔ.lɛt/
Giống cái số nhiềuviolettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với violet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purple (colour); mushroom with a violet cap, such as a webcap or cortinar
  • Tính từ purple

Câu hỏi thường gặp

violet nghĩa là gì?

violet (tính từ, danh từ) nghĩa là tím, màu tím, áo tím.

violet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của violet (giọng Pháp chuẩn): /vjɔ.lɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.