TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

promu

/pʁɔ.my/ giọng máy của trình duyệt

promu nghĩa là được thăng cấp, được thăng chức, người được thăng cấp, người được thăng chức.

Nghĩa của promu

Tính từ

  1. Được thăng cấp, được thăng chức.

Danh từ · giống đực

  1. Người được thăng cấp, người được thăng chức.
    • Les nouveaux promusnhững người mới được thăng cấp, những người mới được thăng chức

Dạng từ của promu

Số nhiềupromus
Giống cáipromue
Giống cái số nhiềupromues

Câu hỏi thường gặp

promu nghĩa là gì?

promu (tính từ, danh từ) nghĩa là được thăng cấp, được thăng chức, người được thăng cấp, người được thăng chức.

promu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của promu (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.my/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.