TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

promulgation

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.myl.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

promulgation nghĩa là sự ban bố, sự công bố.

Nghĩa của promulgation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ban bố.
    • Promulgation des loissự ban bố pháp luật
  2. Văn học Sự công bố.
    • La promulgation des doctrines pastoriennessự công bố các luận thuyết của Pa-xtơ

Dạng từ của promulgation

Đi với mạo từ: une promulgation · la promulgation

Số nhiềupromulgations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ promulgation

Câu hỏi thường gặp

promulgation nghĩa là gì?

promulgation (danh từ) nghĩa là sự ban bố, sự công bố.

promulgation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của promulgation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.myl.ɡa.sjɔ̃/.

promulgation là giống đực hay giống cái?

promulgation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.