accéléré
/ak.se.le.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
accéléré nghĩa là nhanh hơn lên, gấp, nhanh dần.
Nghĩa của accéléré
Tính từ
- Nhanh hơn lên, gấp.
- Pas accélérébước nhanh hơn lên
- Pouls accélérémạch gấp
- Vật lý Nhanh dần.
- Mouvement uniformément accéléréchuyển động nhanh dần đều
Danh từ · giống đực
- Sự quay chậm chiếu nhanh.
Dạng từ của accéléré
| Số nhiều | accélérés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accéléré
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time-lapse
Câu hỏi thường gặp
accéléré nghĩa là gì?
accéléré (tính từ, danh từ) nghĩa là nhanh hơn lên, gấp, nhanh dần.
accéléré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accéléré (giọng Pháp chuẩn): /ak.se.le.ʁe/.