TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accéléré

/ak.se.le.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

accéléré nghĩa là nhanh hơn lên, gấp, nhanh dần.

Nghĩa của accéléré

Tính từ

  1. Nhanh hơn lên, gấp.
    • Pas accélérébước nhanh hơn lên
    • Pouls accélérémạch gấp
  2. Vật lý Nhanh dần.
    • Mouvement uniformément accéléréchuyển động nhanh dần đều

Danh từ · giống đực

  1. Sự quay chậm chiếu nhanh.

Dạng từ của accéléré

Số nhiềuaccélérés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accéléré

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time-lapse

Câu hỏi thường gặp

accéléré nghĩa là gì?

accéléré (tính từ, danh từ) nghĩa là nhanh hơn lên, gấp, nhanh dần.

accéléré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accéléré (giọng Pháp chuẩn): /ak.se.le.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.