ace
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs/ giọng máy của trình duyệt
ace nghĩa là Quần vợt cú giao bóng thắng điểm.
Nghĩa của ace
Danh từ · cả hai giống
- Quần vợt cú giao bóng thắng điểm.
Dạng từ của ace
| Số nhiều | aces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ace
Câu hỏi thường gặp
ace nghĩa là gì?
ace (danh từ) nghĩa là Quần vợt cú giao bóng thắng điểm.
ace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ace (giọng Pháp chuẩn): /ɛs/.
ace là giống đực hay giống cái?
ace là danh từ cả hai giống.