TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ace

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs/ giọng máy của trình duyệt

ace nghĩa là Quần vợt cú giao bóng thắng điểm.

Nghĩa của ace

Danh từ · cả hai giống

  1. Quần vợt cú giao bóng thắng điểm.

Dạng từ của ace

Số nhiềuaces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ace

Câu hỏi thường gặp

ace nghĩa là gì?

ace (danh từ) nghĩa là Quần vợt cú giao bóng thắng điểm.

ace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ace (giọng Pháp chuẩn): /ɛs/.

ace là giống đực hay giống cái?

ace là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.