TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ralenti

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.lɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt

ralenti nghĩa là chế độ chạy chậm, sự chiếu chậm.

Nghĩa của ralenti

Danh từ · giống đực

  1. Chế độ chạy chậm.
    • Régler le ralenti d'un moteurđiều chỉnh chế độ chạy chậm của một động cơ
  2. Điện ảnh Sự chiếu chậm.
    • au ralentivới nhịp độ chậm
    • Travailler au ralentilàm việc với nhịp độ chậm

Dạng từ của ralenti

Đi với mạo từ: un ralenti · le ralenti

Số nhiềuralentis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ralenti

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slow motion

Câu hỏi thường gặp

ralenti nghĩa là gì?

ralenti (danh từ) nghĩa là chế độ chạy chậm, sự chiếu chậm.

ralenti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ralenti (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.lɑ̃.ti/.

ralenti là giống đực hay giống cái?

ralenti là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.