TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raki

danh từ giống đực (m)
/ʁa.ki/ giọng máy của trình duyệt

raki nghĩa là rượu raki.

Nghĩa của raki

Danh từ · giống đực

  1. Rượu raki.

Dạng từ của raki

Đi với mạo từ: un raki · le raki

Số nhiềurakis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raki

Câu hỏi thường gặp

raki nghĩa là gì?

raki (danh từ) nghĩa là rượu raki.

raki phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raki (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ki/.

raki là giống đực hay giống cái?

raki là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.