TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expéditif

/ɛk.spe.di.tif/ giọng máy của trình duyệt

expéditif nghĩa là nhanh lẹ, giải quyết nhanh, chóng vánh.

Nghĩa của expéditif

Tính từ

  1. Nhanh lẹ, giải quyết nhanh.
    • Homme expéditif en affairesngười nhanh lẹ trong công việc
  2. Chóng vánh.
    • Procédés expéditifsbiện pháp chóng vánh

Dạng từ của expéditif

Số nhiềuexpéditifs
Giống cáiexpéditive /ɛk.spe.di.tiv/
Giống cái số nhiềuexpéditives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expéditif

Trái nghĩa

Họ từ của expéditif

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ expeditious, efficient, rapid; perfunctory, hasty, hurried

Câu hỏi thường gặp

expéditif nghĩa là gì?

expéditif (tính từ) nghĩa là nhanh lẹ, giải quyết nhanh, chóng vánh.

expéditif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expéditif (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spe.di.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.