TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expéditeur

/ɛk.spe.di.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

expéditeur nghĩa là gửi, người gửi.

Nghĩa của expéditeur

Tính từ

  1. Gửi.
    • Gare expéditricega gửi

Danh từ · cả hai giống

  1. Người gửi.

Dạng từ của expéditeur

Số nhiềuexpéditeurs
Giống cáiexpéditrice /ɛk.spe.dit.ʁis/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expéditeur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sender, transmitter

Câu hỏi thường gặp

expéditeur nghĩa là gì?

expéditeur (tính từ, danh từ) nghĩa là gửi, người gửi.

expéditeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expéditeur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spe.di.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.