destinataire
danh từ cả hai giống
/dɛs.ti.na.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
destinataire nghĩa là người nhận thư.
Nghĩa của destinataire
Danh từ · cả hai giống
- Người nhận thư (thư, bưu kiện...).
Dạng từ của destinataire
| Số nhiều | destinataires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với destinataire
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recipient, addressee
Câu hỏi thường gặp
destinataire nghĩa là gì?
destinataire (danh từ) nghĩa là người nhận thư.
destinataire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của destinataire (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.ti.na.tɛʁ/.
destinataire là giống đực hay giống cái?
destinataire là danh từ cả hai giống.